
Thành phần chính: Choline, Iodine, Calci, Đồng, PABA, Phospho, Mangan, Vitamin B3, Vitamin B5, Vitamin B9, Inositol, Biotin, Vitamin E, Vitamin C, Vitamin B6, Vitamin B2, Vitamin B1, Vitamin A, Sắt, Magnesium, Kẽm, Vitamin B12, Vitamin D
Đóng gói: 1 lọ x 60 viên
Bạn đã dùng hết 10 lượt xem hôm nay
Đăng ký miễn phí để:
Hoặc quay lại vào ngày mai
Công dụng
Thành phần
Trong 1 viên MegaActiv: Thành phần Hàm lượng Vitamin A (dưới dạng beta-carotene 15000IU) 2250mcg Vitamin C (dưới dạng ascorbic acid) 180mg Vitamin D (dưới dạng cholecalciferol 1200IU) 30mg Vitamin E (dưới dạng dl-alpha tocopheryl acetate 15IU) 6.75mg Thiamine (Vitamin B1) (dưới dạng thiamine mononitrate) 4.5mg Riboflavin (Vitamin B2) 5.1mg Niacin (dưới dạng niacinamide) 20mg Vitamin B6 (dưới dạng pyridoxine hydrochloride) 2mg Folate (dưới dạng acid folic 800mcg) 1336mcg Vitamin B12 (dưới dạng cyanocobalamin) 18mcg Biotin 300mcg Pantothenic acid (dưới dạng d-canxi pantothenate) 30mg Choline (dưới dạng choline bitartrate) 2mg Canxi (dưới dạng dicalcium phosphate) 120mg Sắt (dưới dạng sắt carbonyl) 18mg Phốt pho (dưới dạng dicalcium phosphate) 90mg I ốt (từ tảo bẹ) 150mcg Magiê (dưới dạng magiê oxide, sulfat) 100mg Kẽm (dưới dạng oxit kẽm) 5mg Đồng (dưới dạng oxid curpic) 2mg Mangan (dưới dạng mangan sulfat) 2mg Inositol 5mg PABA 5mg Các thành phần khác: Cellulose biến tính, Stearic Acid (từ thực vật), Silicates, Glycerin.
Giá bán lẻ tham khảo do chúng tôi tổng hợp từ thị trường, có thể thay đổi theo từng nơi bán; không phải giá chào bán. Thông tin chỉ để tham khảo, không phải lời khuyên y khoa. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Điều khoản · Bảo mật
Cách dùng
1. Thành phần 2. Công dụng 3. Cách dùng - Liều dùng 4. Đối tượng sử dụng 5. Lưu ý 6. Thông tin thêm 1. Thành phần Trong 1 viên MegaActiv: Thành phần Hàm lượng Vitamin A (dưới dạng beta-carotene 15000IU) 2250mcg Vitamin C (dưới dạng ascorbic acid) 180mg Vitamin D (dưới dạng cholecalciferol 1200IU) 30mg Vitamin E (dưới dạng dl-alpha tocopheryl acetate 15IU) 6.75mg Thiamine (Vitamin B1) (dưới dạng thiamine mononitrate) 4.5mg Riboflavin (Vitamin B2) 5.1mg Niacin (dưới dạng niacinamide) 20mg Vitamin B6 (dưới dạng pyridoxine hydrochloride) 2mg Folate (dưới dạng acid folic 800mcg) 1336mcg Vitamin B12 (dưới dạng cyanocobalamin) 18mcg Biotin 300mcg Pantothenic acid (dưới dạng d-canxi pantothenate) 30mg Choline (dưới dạng choline bitartrate) 2mg Canxi (dưới dạng dicalcium phosphate) 120mg Sắt (dưới dạng sắt carbonyl) 18mg Phốt pho (dưới dạng dicalcium phosphate) 90mg I ốt (từ tảo bẹ) 150mcg Magiê (dưới dạng magiê oxide, sulfat) 100mg Kẽm (dưới dạng oxit kẽm) 5mg Đồng (dưới dạng oxid curpic) 2mg Mangan (dưới dạng mangan sulfat) 2mg Inositol 5mg PABA 5mg Các thành phần khác: Cellulose biến tính, Stearic Acid (từ thực vật), Silicates, Glycerin. 2. Công dụng Bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể, hỗ trợ tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, giúp tăng cường sức khỏe. 3. Cách dùng - Liều dùng - Cách dùng Dùng làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng hàng ngày, uống 1 viên 1 ngày, nên uống cùng bữa ăn hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. 4. Đối tượng sử dụng Người trưởng thành có nhu cầu bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể. 5. Lưu ý Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Để xa tầm tay trẻ em. 6. Thông tin thêm - Bảo quản Không để ở nơi quá nóng hoặc quá ẩm, bảo quản ở nơi khô tại nhiệt độ phòng. - Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 60 viên. - Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất. - Nhà sản xuất Arnet Pharmaceutical Corporation. Xem tất cả
Cùng 4/8 thành phần

Doppelherz · Hộp 30 viên
Viên uống bổ sung vitamin và khoáng chất cho phụ nữ mang thai Doppelherz Aktiv Vital Pregna (Hộp 30 viên)
375.000đ